Probiy Gorodenka
Ukraina
Probiy Gorodenka Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Probiy Gorodenka ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Probiy Gorodenka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
Probiy Gorodenka để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Probiy Gorodenka đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Probiy Gorodenka đã tham gia trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Probiy Gorodenka tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Probiy Gorodenka tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
Probiy Gorodenka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Probiy Gorodenka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Probiy Gorodenka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Probiy Gorodenka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Probiy Gorodenka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Probiy Gorodenka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Probiy Gorodenka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Probiy Gorodenka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Probiy Gorodenka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Probiy Gorodenka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Probiy Gorodenka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Probiy Gorodenka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Probiy Gorodenka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Probiy Gorodenka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Probiy Gorodenka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 53 | 81 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 22 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 29 | 63 | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 8 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 9 | 46 | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 16:61 | -45 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation